Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Sức khỏe
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
过敏guò mǐndị ứng戒烟jiè yānbỏ thuốc lá内科nèi kēnội khoa受伤shòu shāngbị thương, bị tổn thương消化xiāo huàtiêu hóa晕yūncảm thấy chóng mặt着凉zháo liángbị cảm诊断zhěn duànchẩn đoán治疗zhì liáođiều trị, chữa bệnh传染chuán rǎnlây nhiễm打喷嚏dǎ pēn tìhắt hơi病毒bìng dúvirus, vi rút吐tùnôn残疾cán jíkhuyết tật去世qù shìqua đời失眠shī miánmất ngủ自觉zì juétự giác痒yǎngngứa手术shǒu shùphẫu thuật挂号guà hàođăng ký神经shén jīngthần kinh; dây thần kinh发抖fā dǒurun醉zuìsay rượu预防yù fángphòng ngừa