Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ 对 để chỉ đối tượng gây dị ứng hoặc phản ứng quá nhạy cảm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá mẫn
Từng chữ
- 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)
- 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他对海鲜过敏,所以从来不吃虾。
Anh ấy bị dị ứng với hải sản, cho nên chưa bao giờ ăn tôm.
- 春天花粉比较多,很容易引起皮肤过敏。
Mùa xuân phấn hoa tương đối nhiều, rất dễ gây dị ứng da.
- 医生正在帮病人寻找过敏的源头。
Bác sĩ đang giúp bệnh nhân tìm kiếm nguồn gốc gây dị ứng.
Kết hợp thường gặp
- 很过敏
rất dễ bị dị ứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.