Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Thân hình
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
骨头gǔ touxương胡须hú xūrâu ria眉毛méi maolông mày肩膀jiān bǎngvai脑袋nǎo daiđầu (cơ thể), óc (nơi suy nghĩ)嗓子sǎng zihọng, giọng舌头shé toulưỡi手指shǒu zhǐngón tay微笑wēi xiàomỉm cười; nụ cười尾巴wěi bađuôi姿势zī shìtư thế胳膊gē bocẳng tay脖子bó zicổ (phần cơ thể nối đầu với vai)胃wèidạ dày胸xiōngngực呼吸hū xīthở, hô hấp腰yāoeo, phần lưng睁zhēngmở mắt背bēicõng, đeo (trên lưng)肺fèiphổi心脏xīn zàngtrái tim