Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Vận chuyển và du lịch
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
卡车kǎ chēxe tải摩托车mó tuō chēxe máy汽油qì yóuxăng长途cháng túđường dài, đường xa, gọi đi xa高速公路gāo sù gōng lùđường cao tốc; xa lộ降落jiàng luòhạ cánh, đi xuống绕ràoquay vòng一路平安yī lù píng'ānchúc đường đi bình an运输yùn shūvận chuyển, chuyên chở; giao thông vận tải车库chē kùnhà để xe车厢chē xiāngtoa tàu乘chéngnhân, đi (xe/máy bay)登机牌dēng jī páithẻ lên máy bay往返wǎng fǎnkhứ hồi拐弯guǎi wānquẹo, rẽ到达dào dáđến nơi, tới nơi; đạt được, đạt tới迷路mí lùlạc đường退tuìlùi; rút lui; lui về phía sau消失xiāo shībiến mất, tan biến拦lánchặn đường, cản trở挡dǎngchặn拥挤yōng jǐđông đúc登记dēng jìđăng ký, ghi danh驾驶jià shǐlái移动yí dòngdi chuyển, di động行人xíng rénngười đi bộ救护车jiù hù chēxe cứu thương滚gǔnlăn