Chủ đề · HSK 2.0 cấp 6
Quần áo
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
合身hé shēnvừa vặn兜dōudi chuyển xung quanh款式kuǎn shìkiểu dáng纽扣{儿}niǔ kòurnữu khấu (nữu-khấu): cúc áo, khuy áo, vật nhỏ bằng nhựa hoặc kim loại để cài áo; 儿 là hậu tố khẩu ngữ Bắc Kinh.旗袍qí páoxẩm时装shí zhuāngthời trang, trang phục theo mốt hiện đại; quần áo hợp mốt thời đại衣裳yī shangquần áo nói chung (từ văn hoa hơn 衣服); gốc là từ ghép chỉ áo trên (衣) và váy dưới (裳) trong trang phục cổ đại.羽绒服yǔ róng fúáo lông vũ, áo phao; loại áo có lông ngỗng/lớt lót bên trong để giữ ấm图案tú'ànhoa văn耳环ěr huánbông tai, hoa tai: đồ trang sức đeo ở tai.化妆huà zhuāngtrang điểm (làm đẹp cho khuôn mặt bằng mỹ phẩm)色彩sè cǎimàu sắc粉色fěn sèmàu hồng, màu phấn: sắc hồng nhạt như bột phấn; thường gắn với sự nữ tính và dịu dàng.棕色zōng sèmàu nâu斑纹bān wénvết sọc制服zhì fúđồng phục辫子biàn ziđuôi tóc tết, tóc tết裁缝cái fengthợ may, người may vá quần áo; cũng là động từ: may vá (quần áo)乌黑wū hēiô hắc (đen bóng, đen nhánh); diễn tả màu đen sâu và bóng loáng, thường dùng cho tóc, mắt, bầu trời đêm合成hé chénghợp thành, tổng hợp包袱bāo fugánh nặng; gói bọc trong vải反面fǎn miànmặt trái扎zābuộc, trói