Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Địa lý
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
国外guó wàinước ngoài, ở nước ngoài国guóquốc gia, nước外国wài guónước ngoài, nước khác北边běi biānphía bắc, bên bắc南边nán biānphía nam, bên nam山shānnúi (địa hình cao)东边dōng biānphía đông, bên đông北běibắc (phương bắc, hướng bắc)西边xī biānphía tây北京Běi jīngBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)地图dì túbản đồ东dōngphía đông国家guó jiāquốc gia, nhà nước南nánphía nam西xītây; phương tây; phía tây中国Zhōng guóTrung Quốc (nước Trung Hoa)法国Fǎ guónước Pháp泰国Tài guónước Thái Lan西安Xī'ānTây An (thành phố)