Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Fǎ法
guó国

Nghĩa tiếng Việt

nước Pháp

Âm Hán Việt

pháp quốc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ

Danh từ名词

Âm Hán Việt

pháp quốc

Từng chữ

  • 法phápphép, luật; phương pháp, cách; nước Pháp
  • 国quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她tā thanh 1是shì thanh 4法fǎ thanh 3国guó thanh 2人rén thanh 2。

    Cô ấy là người Pháp.

  • 我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3去qù thanh 4法fǎ thanh 3国guó thanh 2学xué thanh 2习xí thanh 2。

    Tôi muốn sang Pháp học.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.