Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Món ăn
25 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
菜càimón ăn, rau茶chátrà, chè (đồ uống)吃chīăn (động từ)喝hēuống (động từ)杯子bēi zicốc, ly (đồ uống)米饭mǐ fàncơm (gạo)苹果píng guǒquả táo水shuǐnước (danh từ)水果shuǐ guǒtrái cây, hoa quả面包miàn bāobánh mì面条miàn tiáomì (sợi)牛奶niú nǎisữa (bò)鸡蛋jī dàntrứng gà饭fànbữa ăn, cơm吃饭chī fànăn cơm, ăn uống好吃hǎo chīngon饿èđói包子bāo zibánh bao午饭wǔ fàncơm trưa肉ròuthịt晚饭wǎn fànbữa tối早饭zǎo fànbữa sáng渴kěkhát (nước)奶nǎisữa, mẹ面条儿miàn tiáormì sợi