Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Các mối quan hệ
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
接待jiē dàitiếp đón集体jí tǐtập thể, cộng đồng相互xiāng hùlẫn nhau, qua lại握手wò shǒubắt tay对待duì dàiđối xử, ứng xử迎接yíng jiēđón tiếp, chào đón; đón đối mặt结婚jié hūnkết hôn, lấy vợ/chồng关系guān xiquan hệ, mối quan hệ对方duì fāngbên kia, đối phương对手duì shǒuđối thủ, người cạnh tranh; người có khả năng tương xứng做客zuò kèlàm khách, đến chơi对象duì xiàngđối tượng, người yêu互相hù xiānglẫn nhau, qua lại家属jiā shǔgia đình, người nhà离婚lí hūnly hôn认得rèn denhận biết, nhận ra亲切qīn qièthân thiện亲qīnthân, ruột thịt; thân thiết, gần gũi; hôn熟人shú rénngười quen熟shúchín (thức ăn, quả); quen thuộc, thành thạo亲自qīn zìđích thân