Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Giải trí II
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
游戏yóu xìtrò chơi游泳yóu yǒngbơi lội游yóubơi; đi du lịch, chơi文化wén huàvăn hóa; giáo dục, trình độ艺术yì shùnghệ thuật祝zhùchúc, cầu mong庆祝qìng zhùăn mừng, kỷ niệm表演biǎo yǎnbiểu diễn比赛bǐ sàithi đấu, cuộc thi, trận đấu决赛jué sàichung kết舞台wǔ táisân khấu电视剧diàn shì jùphim truyền hình足球zú qiúbóng đá乐队yuè duìban nhạc演唱yǎn chànghát, biểu diễn âm nhạc歌迷gē míngười hâm mộ ca sĩ, fan nhạc歌声gē shēngâm thanh của bài hát, tiếng hát歌手gē shǒuca sĩ演唱会yǎn chàng huìbuổi hòa nhạc, buổi biểu diễn nhạc剧场jù chǎngrạp hát, nhà hát