Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Phân bổ
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
首先shǒu xiāntrước hết, trước tiên初步chū bùban đầu, sơ bộ初级chū jísơ cấp连续lián xùliên tục排名pái míngxếp hạng团结tuán jiéđoàn kết头tóuđầu分配fēn pèiphân chia, phân phối分组fēn zǔchia nhóm, phân nhóm总zǒngtổng, tất cả, luôn luôn公共gōng gòngchung, công cộng足够zú gòuđủ, đầy đủ组合zǔ hékết hợp, tổ hợp整zhěngtoàn bộ, nguyên vẹn整理zhěng lǐsắp xếp, chỉnh đốn整个zhěng gètoàn bộ, cả một整齐zhěng qígọn gàng, chỉnh tề整体zhěng tǐtoàn thể, toàn bộ完整wán zhěnghoàn chỉnh, nguyên vẹn共同gòng tóngchung, cùng nhau