Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
So sánh và Tuân thủ
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
相关xiāng guānliên quan, có mối liên hệ相似xiāng sìtương tự, giống nhau类似lèi sìtương tự, giống nhau; gần giống区别qū biésự khác biệt, sự khác nhau; phân biệt, phân loại比例bǐ lìtỷ lệ, tỉ số; sự cân đối标准biāo zhǔntiêu chuẩn, chuẩn mực; mức độ分别fēn biéphân biệt, sự khác biệt; chia tay相当xiāng dāngxứng đáng, tương xứng; khá, lắm; tương đương với相比xiāng bǐso sánh; so với, đối với合法hé fǎhợp pháp, đúng luật; được pháp luật công nhận合格hé géđạt chuẩn, đủ điều kiện, hợp quy; đạt yêu cầu配pèiphối hợp, kết hợp; xứng đôi, xứng đáng; phân phối配合pèi héphối hợp, hợp tác, đồng bộ; yểm trợ合héhợp, khớp; đóng, khép lại; hợp tác, phù hợp适应shì yìngthích nghi, thích ứng; quen, quen với应当yīng dāngnên, phải; xứng đáng应用yìng yòngáp dụng, sử dụng; ứng dụng适合shì héphù hợp, thích hợp; vừa vặn准zhǔnchuẩn xác, đúng; cho phép, được phép较jiàoso sánh, tương đối