Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để biểu thị nghĩa vụ hoặc bổn phận phải làm gì đó
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó: 不能去.
Âm Hán Việt
ưng đương
Từng chữ
- 应ưngnên, cần phải (yīng); đáp ứng, ứng phó (yìng)
- 当đươnglàm, đảm nhiệm; khi, lúc; nên, cần (dāng); thích đáng; coi như (dàng)
Tầng từ vựng
应当 là trợ từ chỉ trách nhiệm, nghĩa vụ (nên, phải). Là từ ghép Hán-Việt 'ứng đương'. Trang trọng hơn nên trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 你应当帮助他。
Bạn nên giúp anh ấy.
- 这是你应当做的。
Đây là điều bạn nên làm.
Kết hợp thường gặp
- 应当如何
nên làm như thế nào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.