Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Địa điểm
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
处于chǔ yúở trong安置ān zhìsắp xếp, bố trí, an trí位于wèi yúnằm ở, toạ lạc tại手里shǒu lǐtrong tay县xiànhuyện归guīthuộc về市区shì qūkhu đô thị, nội thành下楼xià lóuxuống cầu thang, đi xuống上楼shàng lóulên tầng, lên lầu地面dì miànmặt đất, sàn nhà, bề mặt đất大陆dà lùlục địa内部nèi bùbên trong, nội bộ, thuộc về một tổ chức hoặc nhóm江jiāngsông地方dì fangnơi, chỗ出口chū kǒuxuất khẩu, cửa ra附近fù jìngần đây, ở gần, lân cận进口jìn kǒunhập khẩu, lối vào地下dì xiàdưới đất, bí mật, trái phép