Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Tiền bạc
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
美金měi jīnđô la Mỹ遗产yí chǎndi sản, tài sản để lại; di tích, di vật投资tóu zīđầu tư, bỏ vốn财富cái fùcủa cải, tài sản, sự giàu có节省jié shěngtiết kiệm, tiết giảm, đỡ, giảm bớt利息lì xīlãi (tiền), tiền lãi穷人qióng rénngười nghèo穷qióngnghèo, thiếu thốn; cùng cực, cùng đường; hết, đến mức cuối cùng收益shōu yìthu nhập, lợi nhuận, lợi ích thu được汇率huì lǜtỷ giá hối đoái, tỷ lệ trao đổi tiền tệ外汇wài huìngoại tệ, ngoại hối; tiền tệ nước ngoài付出fù chūđổ ra, chi ra, trả; hy sinh, cống hiến吸收xī shōuhấp thụ, thu nạp, tiếp thu; hút vào宝bǎobáu vật, đồ quý giá; người hoặc vật quý黄金huáng jīnvàng (kim loại quý); thời đại hoàng kim宝石bǎo shíđá quý红包hóng bāobao lì xì, phong bì đỏ赞助zàn zhùtài trợ, hỗ trợ tài chính