Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9
Giàu có và Nghèo đói
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
贵族guì zúquý tộc, tầng lớp đặc quyền trong xã hội phong kiến hoặc hiện đại富翁fù wēngngười giàu có; đại gia发财fā cáiphát tài大款dà kuǎnđại gia, người giàu富足fù zúdồi dào, đầy đủ, phong phú (về vật chất, tinh thần)富裕fù yùgiàu có, dồi dào, sung túc富豪fù háođại gia; nhà giàu见钱眼开jiàn qián yǎn kāithấy tiền là mắt sáng lên; chỉ người hám tiền, vì tiền mà thay đổi thái độ hoặc làm điều không tốt.阶层jiē céngtầng lớp, giai cấp, đẳng cấp trong xã hội窘迫jiǒng pòlâm vào cảnh túng quẫn, khó khăn bức bách; chỉ tình trạng thiếu thốn về tài chính hoặc bị dồn vào cảnh khó xử không lối thoát.乞讨qǐ tǎoxin xỏ, ăn xin特权tè quánđặc quyền, quyền lợi đặc biệt吃不上chī bu shàngkhông có gì để ăn, không kiếm được bữa ăn; chỉ hoàn cảnh thiếu thốn thức ăn tới mức không đủ ăn.阔绰kuò chuòphô trương, giàu có门当户对mén dāng hù duìmôn đăng hộ đối: hai bên gia đình có địa vị, hoàn cảnh kinh tế tương xứng nhau, xứng đôi vừa lứa. Thành ngữ chỉ điều kiện hôn nhân phù hợp.名利míng lìdanh tiếng và lợi ích vật chất; thường dùng để chỉ sự theo đuổi hai thứ đó một cách thực dụng.奴隶nú lìnô lệ: người bị tước đoạt tự do hoàn toàn, bị cưỡng bức lao động như tài sản; cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ người bị ràng buộc bởi một thứ gì đó.豪华háo huásang trọng节衣缩食jié yī suō shítiết kiệm triệt để trong ăn mặc, chi tiêu tằn tiện đến mức tối thiểu để dành dụm.贫富pín fùnghèo giàu; sự chênh lệch giàu nghèo贫穷pín qióngnghèo khó, thiếu thốn về vật chất; tình trạng không đủ tiền bạc và tài sản để đáp ứng nhu cầu cơ bản.乞丐qǐ gàingười ăn xin忍饥挨饿rěn jī ái èđói lả, chịu đói小康xiǎo kāngmức sống khá giả, đủ ăn đủ mặc và thoải mái vừa phải; không giàu có nhưng không thiếu thốn. Là thuật ngữ chính sách quan trọng trong Trung Quốc hiện đại (目标:全面小康社会).奢侈shē chǐxa xỉ, hoang phí, tiêu xài quá mức; dùng để chỉ lối sống phung phí tiền của宝藏bǎo zàngkho báu, tài nguyên quý giá được cất giữ hoặc chôn vùi. Nghĩa mở rộng: người/vật có nhiều giá trị ẩn chứa bên trong (dùng khá phổ biến trong văn phong trẻ hiện đại).贵重guì zhòngcó giá trị cao, quý báu (thường chỉ vật chất như đồ vật, tài sản). Nhấn mạnh cả giá trị lẫn sự đáng quý.名贵míng guìdanh quý, quý giá và nổi tiếng; sang trọng hiếm có可贵kě guìđáng trân trọng, đáng quý; chỉ phẩm chất, tinh thần hoặc cơ hội hiếm có đáng được coi trọng.值钱zhí qiángiá trị, đáng giá, quý昂贵áng guìđắt đỏ