Chủ đề · YCT 3
Vui chơi giải trí
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
唱歌chàng gēhát (hoạt động hát bài hát)打篮球dǎ lánqiúchơi bóng rổ电影diàn yǐngphim, phim ảnh (chương trình điện ảnh)动物园dòng wù yuánsở thú画huàbức tranh礼物lǐ wùquà tặng旅游lǚ yóudu lịch上网shàng wǎnglướt web, lên mạng (sử dụng Internet)踢足球tī zúqiúchơi bóng đá跳舞tiào wǔnhảy múa, khiêu vũ; di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc玩wánchơi, chơi đùa; đi chơi休息xiū xinghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động để lấy lại sức游泳yóu yǒngbơi lội运动yùn dòngvận động, thể thao