Chủ đề · YCT 4
Danh từ
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
东西dōng xiđồ đạc, vật盒子hé zihộp角jiǎogóc句子jù zicâu历史lì shǐlịch sử; quá khứ危险wēi xiǎnnguy hiểm信xìnthư từ要求yāo qiúyêu cầu作用zuò yòngtác dụng照相机zhào xiàng jīmáy ảnh là thiết bị dùng để chụp ảnh, ghi lại hình ảnh vật thể qua ống kính.变化biàn huàthay đổi, biến đổi安全ān quánan toàn铅笔qiān bǐbút chì声音shēng yīnâm thanh事情shì qingviệc水平shuǐ píngtrình độ; mức độ文化wén huàvăn hóa; giáo dục, trình độ信封xìn fēngphong bì钥匙yào shichìa khóa照片zhào piànbức ảnh差chàkém, thiếu, chưa đủ; chênh lệch机会jī huìcơ hội影响yǐng xiǎngảnh hưởng