Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 4
Gia đình
Chủ đề · YCT 4
Gia đình
16 từ vựng · 16 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/16 · 0%
Tất cả · 16
16
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
阿姨
ā yí
dì
爸爸
bà ba
bố, cha
弟弟
dì di
em trai
儿子
ér zi
con trai
哥哥
gē ge
anh trai
孩子
hái zi
đứa trẻ, trẻ em
姐姐
jiě jie
chị gái
妈妈
mā ma
mẹ
女儿
nǚ'ér
con gái
妻子
qī zi
vợ
叔叔
shū shu
chú
孙子
sūn zi
cháu trai
爷爷
yé ye
ông nội
丈夫
zhàng fu
chồng
妹妹
mèi mei
em gái
奶奶
nǎi nai
bà nội
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý