Chủ đề · YCT 4
Ngày lễ và giải trí
15 từ vựng · 15 có audio
Tiến độ học0/15 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
爱好ài hàosở thích (điều mình thích và thường làm)弹钢琴tán gāng qínchơi piano画huàbức tranh旅游lǚ yóudu lịch爬山pá shānleo núi跳舞tiào wǔnhảy múa, khiêu vũ; di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc玩wánchơi, chơi đùa; đi chơi玩具wán jùđồ chơi节日jié rìngày lễ, ngày tết礼物lǐ wùquà tặng祝zhùchúc, cầu mong祝贺zhù hèchúc mừng, chúc tụng音乐yīn yuèâm nhạc游戏yóu xìtrò chơi照相zhào xiàngchụp ảnh