Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tán弹
gāng钢
qín琴

Nghĩa tiếng Việt

chơi piano

Âm Hán Việt

đàn cương cầm

3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong)

11 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

9 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, trong đó động từ đàn mang tân ngữ là đàn piano

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đàn cương cầm

Từng chữ

  • 弹đànviên đạn (của súng)
  • 钢cươngthép
  • 琴cầmcái đàn cầm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'弹' là động từ chung cho nhạc cụ có dây/phanh kìm; '钢琴' là piano.

Câu ví dụ

  • 我会弹钢琴。Wǒ huì tán gāngqín. thanh 3

    Tôi biết chơi piano.

  • 她tā thanh 1每měi thanh 3天tiān thanh 1都dōu thanh 1在zài thanh 4练liàn thanh 4习xí thanh 2弹tán thanh 2钢gāng thanh 1琴qín thanh 2。

    Ngày nào cô ấy cũng tập chơi piano.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.