Chủ đề · YCT 4
Thiên nhiên
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
草cǎocỏ草地cǎo dìbãi cỏ虫子chóng zisâu bọ大象dà xiàngcon voi鱼yúcá动物dòng wùđộng vật狗gǒucon chó刮风guā fēnggió thổi河hésông猴子hóu zikhỉ蝴蝶hú diécon bướm花huābông hoa星星xīng xingngôi sao环境huán jìngmôi trường老虎lǎohǔcon hổ, hổ马mǎngựa猫māocon mèo玫瑰花méiguīhuābông hồng, hoa hồng鸟niǎochim树shùcây (cây cối)水shuǐnước (danh từ)太阳tài yángmặt trời桃táođào兔子tù zithỏ月亮yuè liàngmặt trăng熊猫xióng māogấu trúc