Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yīzìchángshézhèn

Nghĩa tiếng Việt

đội hình hàng dọc

Âm Hán Việt

nhất tự trường xà trận

5 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

6 nét

Bộ: 长 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

11 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ đội hình xếp hàng dài như con rắn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất tự trường xà trận

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 字tựchữ, chữ viết; tên chữ
  • 长trườngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)
  • 蛇xàcon rắn
  • 阵trậntrận đánh; trận, cơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.