Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để mô tả thái độ nghiêm túc thái quá hoặc giả vờ nghiêm túc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất bản chính kinh
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
- 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng
- 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他一本正经地胡说八道。
Anh ta nghiêm túc nói nhảm một cách đứng đắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.