Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yītiáoxīn

Nghĩa tiếng Việt

đồng lòng, chung một ý chí

Âm Hán Việt

nhất điều tâm

3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: 心 (lòng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ sự đoàn kết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất điều tâm

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 条điềulượng từ cho vật dài (con cá, con đường); điều, khoản; sợi, dải
  • 心tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 只要大家一条心,什么困难都能克服。zhǐyào dàjiā yītiáoxīn, shénme kùnnán dōu néng kèfú thanh 3

    Chỉ cần mọi người đồng lòng, khó khăn nào cũng có thể vượt qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.