Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn心

Nghĩa tiếng Việt

lòng; tim

Âm Hán Việt

tâm

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 心 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
4 nét

心 là chữ tượng hình vẽ hình trái tim, nay đã cách điệu cao. Trong giáp cốt và kim văn còn thấy rõ phần tâm thất; nét cong dưới và ba chấm bên trên chính là hình trái tim đã trừu tượng hoá.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, tâm trí con người hoặc phần giữa của một vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /xīn/trái tim, tâm trí

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tâm' nghĩa là 'lòng, tim'. Nhớ: 心 vẽ ba chấm máu bắn ra và một nét cong là vỏ trái tim, đặt tay lên ngực thấy 'tâm' đập.

Gương Hán-Việt

Chữ 心 (Tâm) cực kỳ quen trong tiếng Việt: 'tâm hồn', 'tâm trí', 'tâm sự', 'trung tâm', 'lương tâm', 'an tâm', 'quyết tâm'.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 心 mở khoá toàn bộ chữ có bộ 心/忄, biểu thị cảm xúc, tâm trạng: 想, 念, 思, 怕, 忙, 快, 情, 性, 感, 怀.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

心 oracle 1
Giáp cốt văn
心 bronze 1心 bronze 2心 bronze 3心 bronze 4
Kim văn
心 silk 1
Bạch thư
心 bigseal 1
Đại triện

心 là chữ tượng hình vẽ trái tim, nay đã cách điệu rất nhiều. Trong giáp cốt văn và kim văn, hình dáng trái tim với phần tâm thất còn rõ; dần dần các nét được giản hoá thành ba chấm và một nét cong. Nghĩa mở rộng từ 'tim' sang 'lòng, tâm trí, ý nghĩ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他对我很关心。tā duì wǒ hěn guānxīn. thanh 1

    Anh ấy rất quan tâm đến tôi.

  • 你要小心点。nǐ yào xiǎoxīn diǎn. thanh 3

    Bạn phải cẩn thận chút.

  • 学中文要有耐心。xué zhōngwén yào yǒu nàixīn. thanh 2

    Học tiếng Trung phải có kiên nhẫn.

  • 我对自己很有信心。wǒ duì zìjǐ hěn yǒu xìnxīn. thanh 3

    Tôi rất tự tin vào bản thân.

  • 她的心很善良。tā de xīn hěn shànliáng. thanh 1

    Lòng cô ấy rất lương thiện.

  • 我心里很难过Wǒ xīnli hěn nánguò thanh 3

    Trong lòng tôi rất buồn

  • 心脏病Xīnzàng bìng thanh 1

    Bệnh tim

  • 小心一点Xiǎoxīn yīdiǎn thanh 3

    Cẩn thận một chút

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 必

    必 (tất) hình rất giống 心, chỉ thêm một nét xiên

  • 信

    信 (tín) đồng âm 'xin', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.