Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng như một câu chúc độc lập khi tiễn người khác lên đường đi xa bằng đường bộ hoặc đường thủy
Cụm từ cố định 固定短语
Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất lộ thuận phong
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 路lộđường đi
- 顺thuậnthuận, thuận lợi; xuôi theo, dọc theo; tiện thể
- 风phonggió; phong tục; phong cách
Tầng từ vựng
Câu chúc thường dùng khi ai đó đi xa, ý nói đi được thuận lợi suôn sẻ.
Câu ví dụ
- 祝你一路顺风!
Chúc bạn đường đi thuận lợi!
- 希望你们一路顺风。
Hy vọng các bạn đường đi thuận lợi.
Kết hợp thường gặp
- 祝一路顺风
chúc đường đi thuận lợi
- 愿一路顺风
mong đường đi thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.