Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Khác
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
一路平安yī lù píng'ānchúc đường đi bình an一路顺风yī lù shùn fēngchúc đường đi thuận lợi不好意思bù hǎo yì singại quá, xin lỗi; xấu hổ感谢gǎn xiècảm ơn干杯gān bēicạn ly加油jiā yóucố lên晚安wǎn'ānchúc ngủ ngon欢迎huān yínghoan nghênh小心xiǎo xīncẩn thận老lǎogià小xiǎonhỏ太太tài taibà, vợ该gāinên必须bì xūphải能够néng gòucó thể应该yīng gāinên可以kě yǐcó thể只能zhǐ néngchỉ có thể得děiphải, cần (khẩu ngữ)这样zhè yàngnhư vậy咱zánchúng ta; (khẩu ngữ) tôi所有suǒ yǒutất cả咱们zán menchúng ta大家dà jiāmọi người自己zì jǐbản thân其他qí tākhác它们tā menchúng它tānó有人yǒu rénai đó怎么办zěn me bànlàm thế nào快点{儿}kuài diǎnrnhanh lên!