Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

wàngǔchángchūn

Nghĩa tiếng Việt

vạn cổ trường xuân, mãi mãi tươi trẻ

Âm Hán Việt

vạn cổ trường xuân

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 长 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chúc thọ hoặc ca ngợi sự trường tồn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn cổ trường xuân

Từng chữ

  • 万vạnvạn, mười nghìn
  • 古cổcũ, xưa
  • 长trườngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)
  • 春xuânmùa xuân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 祝您万古长春。zhù nín wàngǔchángchūn thanh 4

    Chúc ông/bà mãi mãi tươi trẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.