Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

sānxiàwǔchú'èr

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng, gọn lẹ

Âm Hán Việt

tam hạ ngũ trừ nhị

5 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

9 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thành ngữ chỉ việc giải quyết vấn đề một cách dứt khoát, nhanh gọn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tam hạ ngũ trừ nhị

Từng chữ

  • 三tamba, 3
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 五ngũnăm, 5
  • 除trừtrừ bỏ, loại bỏ; ngoài, trừ (除了); chia (phép chia)
  • 二nhịhai, 2

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1三sān thanh 1下xià thanh 4五wǔ thanh 3除chú thanh 2二èr thanh 4就jiù thanh 4把bǎ thanh 3活huó thanh 2干gàn thanh 4完wán thanh 2了le thanh 5。

    Anh ấy làm loáng cái là xong việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.