Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ nghĩa vụ, trách nhiệm, hình phạt hoặc chức vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
miễn trừ
Từng chữ
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
- 除trừtrừ bỏ, loại bỏ; ngoài, trừ (除了); chia (phép chia)
Tầng từ vựng
Miễn hoặc xóa bỏ.
Câu ví dụ
- 他被免除了职务。
Anh ấy đã được miễn nhiệm.
Kết hợp thường gặp
- 免除义务
miễn nghĩa vụ
- 免除责任
miễn trách nhiệm
- 免除税收
miễn thuế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.