Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, không mang trực tiếp tân ngữ phía sau mà phải dùng giới từ giới thiệu đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng đài
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 上台 (shàng*tái). Hán-Việt: thượng đài.
Câu ví dụ
- 下面请王老师上台讲话。
Sau đây xin mời thầy Vương lên sân khấu phát biểu.
- 第一次上台表演,她很紧张。
Lần đầu lên sân khấu biểu diễn, cô ấy rất căng thẳng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.