Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shàngshànruòshuǐ

Nghĩa tiếng Việt

bậc thiện cao nhất như nước (lời dạy của Lão Tử)

Âm Hán Việt

thượng thiện nhược thủy

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

12 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 水 (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ triết học chỉ đức hạnh cao quý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng thiện nhược thủy

Từng chữ

  • 上thượngđi lên; ở phía trên
  • 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
  • 若nhượcnếu; như, giống như
  • 水thủynước; sao Thuỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.