Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị việc đến tận nhà khách hàng để phục vụ, giao hàng hoặc viếng thăm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng môn
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc đến tận nhà/nơi của ai đó. Phổ biến trong dịch vụ giao hàng, sửa chữa.
Câu ví dụ
- 商店可以送货上门。
Cửa hàng có thể giao hàng tận nhà.
- 医生每周上门看病人。
Mỗi tuần bác sĩ đến tận nhà khám cho bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 送货上门
giao hàng tận nhà
- 上门服务
dịch vụ tận nhà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.