Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Tiếp xúc
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
追求zhuī qiútheo đuổi寻找xún zhǎotìm kiếm遇到yù dàogặp phải结jiégiải quyết, kết thúc引起yǐn qǐgây ra投入tóu rùnhập, đưa vào引导yǐn dǎohướng dẫn聚jùtụ tập出席chū xítham dự避bìtránh抓紧zhuā jǐnnắm chắc; tranh thủ促进cù jìnthúc đẩy机遇jī yùcơ hội thuận lợi引进yǐn jìngiới thiệu参与cān yùtham gia引yǐngây ra面临miàn línđối mặt với集合jí hétập hợp隔开gé kāitách rời待遇dài yùđối xử聚会jù huìtụ họp; bữa tiệc遇yùgặp gỡ; sự gặp gỡ相处xiāng chǔhoà thuận汇huìhợp lưu上门shàng ménghé thăm, đến tận nơi散sànphân tán离不开lí bu kāikhông thể rời xa, không thể thiếu, phụ thuộc vào使劲shǐ jìndùng sức, cố gắng, dùng sức mạnh避免bì miǎntránh, ngăn ngừa促使cù shǐthúc giục, thúc đẩy被迫bèi pòbị ép, phải miễn cưỡng, không tự nguyện针对zhēn duìnhắm vào, đối phó với, hướng tới共gòngcùng nhau刺激cì jīkích thích