Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Đại từ代词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ để chỉ số lượng nhiều
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
bất thiểu
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 少thiểuít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 不少人
Không ít người/nhiều người
- 花了不少钱
Tiêu không ít tiền
- 学了不少东西
Học được không ít thứ
Kết hợp thường gặp
- 不少钱
không ít tiền
- 不少时间
không ít thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.