Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để nhấn mạnh sự khó khăn, gian khổ của một việc gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất dịch
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 易dịchdễ; thay đổi; trao đổi; Kinh Dịch
Tầng từ vựng
不易 là hình thức phủ định của 易 (dễ), mang nghĩa 'không dễ', 'khó khăn'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Thành ngữ phổ biến: 来之不易 (cái đến không dễ dàng → khó mới có được).
Câu ví dụ
- 学习外语不是一件容易的事,坚持下去更不易
Học ngoại ngữ không phải là việc dễ dàng, kiên trì lại càng khó khăn hơn
- 得来的机会不易,要好好珍惜
Cơ hội kiếm được không dễ dàng, phải trân trọng thật tốt
Kết hợp thường gặp
- 来之不易
khó mà có được, không dễ dàng có được
- 不易察觉
khó nhận ra
- 不易解决
khó giải quyết
- 生存不易
sống sót không dễ dàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.