Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùjì qí shù

Nghĩa tiếng Việt

vô số, không đếm xuể

Âm Hán Việt

bất kế kỳ số

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 讠 (nói)

4 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 攵 (phộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả số lượng rất lớn, không thể tính toán được

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất kế kỳ số

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 计kếmưu kế, kế sách
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
  • 数sốsố, con số (shù); đếm (shǔ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.