Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词

dōngmiàn

Nghĩa tiếng Việt

phía đông

Âm Hán Việt

đông diện

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 面 (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

đông diện

Từng chữ

  • 东đôngphía đông, phương đông
  • 面diệnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 房子东面有一棵大树。Fángzi dōngmiàn yǒu yī kē dàshù thanh 2

    Phía đông ngôi nhà có một cái cây lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.