Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để phân loại mức độ, kích thước hoặc chất lượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trung đẳng
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 等đẳngđợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; bằng nhau
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 中等 (zhōng*děng). Hán-Việt: trung đẳng.
Câu ví dụ
- 他的成绩在班里属于中等。
Thành tích của cậu ấy trong lớp thuộc loại trung bình.
- 这是一个中等大小的城市。
Đây là một thành phố có quy mô vừa phải.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.