Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhōng中
děng等

Nghĩa tiếng Việt

hạng nhì, trung bình

Âm Hán Việt

trung đẳng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để phân loại mức độ, kích thước hoặc chất lượng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trung đẳng

Từng chữ

  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 等đẳngđợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; bằng nhau

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 中等 (zhōng*děng). Hán-Việt: trung đẳng.

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1的de thanh 5成chéng thanh 2绩jì thanh 4在zài thanh 4班bān thanh 1里lǐ thanh 3属shǔ thanh 3于yú thanh 2中zhōng thanh 1等děng thanh 3。

    Thành tích của cậu ấy trong lớp thuộc loại trung bình.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4中zhōng thanh 1等děng thanh 3大dà thanh 4小xiǎo thanh 3的de thanh 5城chéng thanh 2市shì thanh 4。

    Đây là một thành phố có quy mô vừa phải.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.