Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng中
cān餐

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực Trung Quốc

Âm Hán Việt

trung xan

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ ăn uống như 吃 hoặc 做

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung xan

Từng chữ

  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 餐xanăn; bữa cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5吃chī thanh 1中zhōng thanh 1餐cān thanh 1

    Tôi thích ăn món Trung Quốc

  • 中zhōng thanh 1餐cān thanh 1很hěn thanh 3好hǎo thanh 3吃chī thanh 1

    Món Trung Quốc rất ngon

Kết hợp thường gặp

  • 吃chī thanh 1中zhōng thanh 1餐cān thanh 1

    ăn món Trung Hoa

  • 中zhōng thanh 1餐cān thanh 1厅tīng thanh 1

    nhà hàng Trung Hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.