Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Thức ăn và đồ uống
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
碗wǎncái bát外卖wài màiđồ ăn mang về早餐zǎo cānbữa sáng油yóudầu做法zuò fǎcách làm, phương pháp饭馆fàn guǎnnhà hàng做饭zuò fànnấu cơm, nấu ăn快餐kuài cānđồ ăn nhanh西餐xī cānẩm thực phương Tây方便面fāng biàn miànmì ăn liền菜单cài dānthực đơn中餐zhōng cānẩm thực Trung Quốc午餐wǔ cānbữa trưa饺子jiǎo zisủi cảo, bánh chẻo味道wèi daohương vị酒jiǔrượu食物shí wùthức ăn晚餐wǎn cānbữa tối瓶子píng zichai, bình鸡jīgà熟shúchín (thức ăn, quả); quen thuộc, thành thạo蛋dàntrứng饱bǎono