Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

línyuānxiànyú

Nghĩa tiếng Việt

đứng bên vực thèm cá (chỉ ước muốn mà không hành động)

Âm Hán Việt

lâm uyên tiện ngư

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 羊 (con dê, con cừu)

12 nét

Bộ: 鱼 (con cá)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ khuyên nên thực tế thay vì chỉ mơ mộng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lâm uyên tiện ngư

Từng chữ

  • 临lâmđến gần, sắp; đối diện, kề bên; tạm thời
  • 渊uyênvực sâu
  • 羡tiệnham muốn, thích
  • 鱼ngưcon cá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.