Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường dùng trong cấu trúc '之所以...是因为...' để giải thích nguyên nhân
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
chi sở dĩ
Từng chữ
- 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 以dĩlấy, dùng; để; vì; (trong 以前, 以后)
Tầng từ vựng
Đọc Hán-Việt là 'chi sở dĩ'. Luôn đi cùng 'là vì' hoặc '原因' để giải thích nguyên nhân. Cấu trúc: 之所以...是因为...
Câu ví dụ
- 我之所以来,是因为想见你。
Chi sở dĩ tôi đến là vì muốn gặp bạn.
- 之所以失败,是因为没有准备。
Chi sở dỉ thất bại là vì chưa chuẩn bị.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.