Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ thể hiện thái độ ủng hộ và chờ đợi kết quả tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lạc quan kỳ thành
Từng chữ
- 乐lạcvui, vui vẻ (lè); âm nhạc (yuè)
- 观quanxem, quan sát; quan điểm, cách nhìn
- 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
- 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 有关各方拟恢复协商,我们乐观其成。
Các bên liên quan dự định nối lại đàm phán, chúng tôi rất ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.