Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qiáoqíshā

Nghĩa tiếng Việt

vải voan (loại vải mỏng, trong suốt, có nếp nhăn nhỏ đều nhau)

Âm Hán Việt

kiều kỳ sa

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

6 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ một loại chất liệu vải trong may mặc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiều kỳ sa

Từng chữ

  • 乔kiềucao; giả trang
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
  • 纱sasợi vải; lụa mỏng; the, rèm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件裙子是用乔其纱做的。Zhè jiàn qúnzi shì yòng qiáoqíshā zuò de thanh 4

    Chiếc váy này được làm bằng vải voan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.