Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát triển, xây dựng, hoặc cống hiến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự nghiệp
Từng chữ
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp; ngành; việc học
Tầng từ vựng
事业 khác với 工作 (công việc). 工作 chỉ công việc hàng ngày, còn 事业 mang nghĩa toàn diện hơn, chỉ toàn bộ quá trình phát triển nghề nghiệp hoặc một lĩnh vực hoạt động lớn như '教育事业' (sự nghiệp giáo dục), '卫生事业' (sự nghiệp y tế).
Câu ví dụ
- 她的事业很成功。
Sự nghiệp của cô ấy rất thành công.
- 我们要为教育事业贡献力量。
Chúng ta cần đóng góp sức lực cho sự nghiệp giáo dục.
Kết hợp thường gặp
- 事业成功
thành công trong sự nghiệp
- 教育事业
sự nghiệp giáo dục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.