Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như xảy ra hoặc gây ra để chỉ tai nạn giao thông hoặc lao động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự cố
Từng chữ
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
- 故cốcố ý; cho nên; nguyên cớ; cũ; sự cố
Tầng từ vựng
Chỉ tai nạn hoặc sự cố không mong muốn. Khác với '意外' (sự bất ngờ): '事故' thường nghiêm trọng hơn.
Câu ví dụ
- 昨天发生了一起严重的交通事故。
Hôm qua đã xảy ra một tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- 我们必须采取措施防止事故发生。
Chúng ta phải có biện pháp để ngăn ngừa tai nạn.
Kết hợp thường gặp
- 交通事故
tai nạn giao thông
- 安全事故
sự cố an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.