Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

wǔzǐqí

Nghĩa tiếng Việt

cờ caro, trò chơi xếp năm quân cờ thành một hàng thẳng để thắng

Âm Hán Việt

ngũ tử kỳ

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một trò chơi trí tuệ phổ biến và dễ chơi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngũ tử kỳ

Từng chữ

  • 五ngũnăm, 5
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
  • 棋kỳquân cờ; con cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们下五子棋吧。Wǒmen xià wǔzǐqí ba thanh 3

    Chúng ta chơi cờ caro đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.